Mục Lục
Toggle1. THÔNG TIN VẮC XIN MMR
Vắc xin MMR là vắc xin sống giảm độc lực dùng để tạo miễn dịch chủ động phòng đồng thời 3 bệnh truyền nhiễm nguy hiểm:
-
Sởi
-
Quai bị
-
Rubella
Đây là các bệnh lây truyền qua đường hô hấp, có khả năng bùng phát thành dịch và gây nhiều biến chứng nghiêm trọng, đặc biệt ở trẻ nhỏ và phụ nữ mang thai.
-
Sởi có thể gây viêm phổi, viêm脑 (não), suy dinh dưỡng nặng
-
Quai bị có thể gây viêm tinh hoàn, viêm tụy, viêm màng não
-
Rubella đặc biệt nguy hiểm ở phụ nữ mang thai, có thể gây hội chứng Rubella bẩm sinh ở thai nhi
Vắc xin MMR chứa các chủng virus sống giảm độc lực của:
-
Virus sởi
-
Virus quai bị
-
Virus rubella
Vắc xin kích thích hệ miễn dịch tạo đáp ứng kháng thể đặc hiệu, giúp phòng bệnh hiệu quả và hạn chế biến chứng nặng.
Nhà sản xuất
Vắc xin MMR được sản xuất bởi Serum Institute of India Pvt. Ltd., Ấn Độ — một trong những nhà sản xuất vắc xin lớn nhất thế giới, cung cấp hàng tỷ liều vắc xin mỗi năm cho hơn 170 quốc gia.
Toàn bộ quy trình sản xuất vắc xin MMR được thực hiện theo tiêu chuẩn Thực hành sản xuất tốt (GMP – Good Manufacturing Practice) và tuân thủ nghiêm ngặt các yêu cầu kiểm định về độ an toàn, tính ổn định và hiệu lực miễn dịch. Mỗi lô vắc xin trước khi đưa ra thị trường đều phải trải qua các bước kiểm nghiệm nghiêm ngặt bởi nhà sản xuất và các cơ quan quản lý dược phẩm.
Nhờ đáp ứng các tiêu chuẩn chất lượng cao, vắc xin MMR của Serum Institute of India hiện được sử dụng rộng rãi tại nhiều quốc gia, góp phần quan trọng trong việc phòng ngừa các bệnh sởi, quai bị và rubella trong cộng đồng.
-
Đường tiêm: Tiêm dưới da sâu mặt trước đùi với trẻ nhỏ và bắp tay với trẻ lớn hơn
2. CHỈ ĐỊNH VÀ CHỐNG CHỈ ĐỊNH CỦA VẮC XIN MMR
2.1. Đối tượng chỉ định

-
Vắc xin MMR được chỉ định tạo miễn dịch chủ động phòng bệnh sởi, quai bị, rubella cho trẻ từ 12 tháng tuổi đến 10 tuổi.
2.2 Chống chỉ định
-
Quá mẫn với bất kỳ thành phần nào của vắc xin (bao gồm neomycin)
-
Người rối loạn tạo máu, mắc bệnh bạch cầu, u lympho của bất kỳ loại nào, các khối u ác tính ảnh hưởng đến hệ tạo máu và bạch huyết.
-
Người đang sử dụng các liệu pháp ức chế miễn dịch như corticosteroid liều cao. Người suy giảm miễn dịch dịch thể hoặc tế bào nặng.
-
Người có tiền sử gia đình về suy giảm miễn dịch bẩm sinh hoặc di truyền, trừ trường hợp khả năng miễn dịch của người nhận vắc xin tiềm năng được chứng minh.
-
Người mắc bệnh lao hoạt động chưa điều trị.
-
Phụ nữ có thai. Đồng thời phải tránh mang thai ít nhất 1 tháng sau tiêm chủng.
THẬN TRỌNG
-
Người có tiền sử co giật hoặc tổn thương não, do sốt sau tiêm có khả năng tăng nguy cơ co giật.
-
Trẻ dưới 9 tháng tuổi có thể không đáp ứng miễn dịch đầy đủ do tồn tại kháng thể nhận được từ mẹ.
-
Hoãn tiêm trong các trường hợp sốt ≥ 38°C.
-
Người giảm tiểu cầu hoặc rối loạn đông máu cần cân nhắc thật kỹ và thận trọng khi sử dụng vắc xin. Tuân thủ theo hướng dẫn của bác sĩ khi tiêm chủng.
4. TƯƠNG TÁC THUỐC
4.1. Tương tác với thuốc khác:

- Không tiêm vaccine từ 6 tuần – 3 tháng khi người bệnh đang sử dụng globulin miễn dịch do nguy cơ từ bất hoạt
-
Không sử dụng globulin miễn dịch sau 2 tuần tiêm vaccine MMR
-
Sau khi tiêm vaccine MMR, phản ứng Tuberculin có thể âm tính giả
4.2. Tương tác với vắc xin khác:
-
Có thể tiêm đồng thời ở các vị trí tiêm khác nhau với các vắc xin Phế cầu (Prevenar), vắc xin viêm gan A, viêm gan B, Hib, Bạch hầu – Uốn ván – Ho gà vô bào, bại liệt bất hoạt.
-
Cần tiêm cách nhau ít nhất 01 tháng giữa vắc xin MMR và các vắc xin virus sống khác như vắc xin viêm não Nhật Bản, vắc xin bại liệt, vắc xin sốt xuất huyết, vắc xin sốt vàng…
-
Trách dùng salicylate trong vòng 6 tuần sau tiêm.
-
Không tiêm đồng thời MMR với globulin miễn dịch (IG, VZIG) hoặc các chế phẩm máu chứa kháng thể chống Varicella Zoster vì có thể làm giảm đáp ứng miễn dịch.
-
Sau khi truyền máu, huyết tương hoặc IG, nên trì hoãn tiêm ít nhất 3 tháng và 5 tháng đối với VZIG và ngược lại. Tránh dùng các sản phẩm này trong vòng 1 tháng sau tiêm MMR trừ khi thật sự cần thiết theo chỉ định của bác sĩ.
-
Xét nghiệm Tuberculin nên được thực hiện trước khi tiêm vắc xin MMR, thực hiện đồng thời hoặc thực hiện sau tiêm ít nhất 4 – 6 tuần.
-
Không trộn MMR với bất kỳ thuốc nào khác trong cùng một bơm tiêm.
5. PHÁC ĐỒ, LỊCH TIÊM
Chỉ định sử dụng vắc xin MMR theo khuyến cáo chính thức hoặc khi sự bảo vệ sớm được xem là cần thiết. Theo các dữ liệu về tính sinh miễn dịch, cũng như tính an toàn cho thấy có thể sử dụng MMR cho nhóm tuổi trên với lịch tiêm như sau:
Đối với trẻ ≥ 12 tháng tuổi đến < 7 tuổi:
-
Đã tiêm vắc xin có thành phần sởi:
-
Mũi 1: Lần tiêm đầu tiên trong độ tuổi.
-
Mũi 2: Cách mũi 1 là 3 năm, hoặc khi trẻ 4 – 6 tuổi.
-
-
Chưa tiêm vắc xin có thành phần sởi:
-
Mũi 1: Lần tiêm đầu tiên.
-
Mũi 2: 03 tháng sau mũi 1.
-
Đối với trẻ từ 7 đến 10 tuổi:
-
Mũi 1: Lần tiêm đầu tiên.
-
Mũi 2: 01 tháng sau mũi 1.
6. PHẢN ỨNG PHỤ CÓ THỂ XẢY RA SAU TIÊM
Tương tự các loại vắc xin khác, vắc xin MMR cũng có khả năng gây ra một số phản ứng phụ sau tiêm. Tuy nhiên, phần lớn phản ứng phụ sau tiêm thường nhẹ, không nghiêm trọng, chỉ mang tính tạm thời và không cần can thiệp y tế.
Cụ thể các tác dụng phụ tại vết tiêm có thể gặp phải như sưng, nóng, đỏ, đau… Các phản ứng toàn thân sau tiêm MMR bao gồm sốt nhẹ, cáu kỉnh (hay dễ bị kích thích), tiêu chảy, buồn nôn, phát ban.
Các phản ứng nghiêm trọng sau tiêm MMR là rất hiếm, nhưng cũng có thể xảy ra nên cần theo dõi sau tiêm vắc xin tại trung tâm tiêm chủng trong ít nhất 30 phút, sau đó tiếp tục theo dõi tình trạng sức khỏe tại nhà trong 48 giờ tiếp theo. Liên hệ với cơ sở y tế nếu xuất hiện các dấu hiệu bất thường hoặc thắc mắc liên quan.
6.1 Tác dụng không mong muốn
-
Loại và tỉ lệ phản ứng phụ nghiêm trọng không có khác biệt nhiều so với các phản ứng phụ từ vắc xin sởi, quai bị và rubella đã được báo cáo riêng lẽ.
-
Trong vòng 24h sau khi tiêm, vắc xin sởi có thể gây đau nhẹ và nhạy cảm vùng tiêm. Trong phần lớn các trường hợp các triệu chứng thường tự khỏi sau 2 đến 3 ngày mà không cần có sự can thiệp về y tế.
-
Sốt nhẹ cũng có thể xảy ra trong khoảng 7-12 ngày sau tiêm và kéo dài 1-2 ngày, chiếm tỉ lệ 5-15% người được tiêm.
-
Phát ban xảy ra khoảng 2% người được tiêm, thường bắt đầu 7-10 ngày sau tiêm và kéo dài 2 ngày.
-
Các phản ứng phụ nhẹ không xảy ra thường xuyên sau khi tiêm mũi thứ 2 vắc xin có thành phần kháng nguyên sởi và có xu hướng chỉ xảy ra với người không có bảo vệ từ mũi thứ nhất.
-
Thành phần rubella trong vắc xin có thể gây triệu chứng rõ ràng như đau khớp (25%) và viêm khớp (10%) ở nữ giới độ tuổi thanh thiếu niên và trưởng thành. Các triệu chứng này thường xảy ra sau khi tiêm vắc xin từ 1-3 tuần và kéo dài từ vài ngày đến 2 tuần. Tuy nhiên các phản ứng này hiếm gặp ở trẻ em và nam giới (0-3%). Các phản ứng này thường xảy ra ở người không có miễn dịch, vì vậy việc tiêm vắc xin là rất quan trọng.
-
Sốt nhẹ, ngứa, nổi hạch bạch huyết, đau cơ và cảm giác khó chịu được báo cáo là phổ biến.
-
Ở một số trường hợp rất hiếm gặp, ở người mẫn cảm, vắc xin có thể gây dị ứng nổi mề đay, ngứa và phát ban trong vòng 24h sau tiêm.
7. BẢO QUẢN

-
Vaccine đông khô và đã hồi chỉnh: Tránh ánh sáng
-
Bảo quản vaccine: chỗ tối, nhiệt độ từ 2-8 độ C
-
Bảo quản nước hồi chỉnh: nơi mát, không được để đông băng


