Search
Close this search box.

Theo dõi chúng tôi trên Facebook:

Vắc Xin Td Phòng Bệnh Uốn Ván, Bạch Hầu Hấp Phụ

1. THÔNG TIN VẮC XIN Td

Vắc xin Uốn ván – Bạch hầu hấp phụ là vắc xin phối hợp giúp phòng ngừa hai bệnh truyền nhiễm nguy hiểm:

  • Uốn ván (Tetanus)

  • Bạch hầu (Diphtheria)

tdVắc xin chứa giải độc tố uốn ván và bạch hầu đã được bất hoạt, không gây bệnh nhưng giúp cơ thể tạo miễn dịch bảo vệ lâu dài.

Dạng đơn liều (single-dose) được đóng sẵn trong bơm tiêm hoặc lọ dùng cho một người, giúp giảm nguy cơ nhiễm khuẩn chéo và đảm bảo độ chính xác liều lượng.

Nhà sản xuất

Vắc xin Uốn ván – Bạch hầu hấp phụ (Td đơn liều) sử dụng trong Chương trình Tiêm chủng tại Việt Nam hiện nay được:

  • Sản xuất bởi: Viện Vắc xin và Sinh phẩm Y tế (IVAC)

  • Quốc gia: Việt Nam

IVAC là đơn vị sản xuất vắc xin trực thuộc Bộ Y tế, chịu trách nhiệm nghiên cứu và sản xuất nhiều vắc xin sử dụng trong Chương trình Tiêm chủng Mở rộng quốc gia.

Vắc xin Td được sản xuất dưới dạng hỗn dịch tiêm chứa giải độc tố uốn ván và bạch hầu hấp phụ trên phosphat nhôm, đóng gói ống đơn liều 0,5 ml, dùng cho một người.

  • Đường tiêm: Đường tiêm bắp sâu

2. CHỈ ĐỊNH VÀ CHỐNG CHỈ ĐỊNH CỦA VẮC XIN Td

2.1. Đối tượng chỉ định

Vắc xin Td được chỉ định:

  • Trẻ em từ 7 tuổi trở lên sau khi đã hoàn thành lịch tiêm cơ bản chứa thành phần bạch hầu – uốn ván

  • Thanh thiếu niên và người trưởng thành cần tiêm nhắc định kỳ

  • Phụ nữ mang thai, theo hướng dẫn của Chương trình Tiêm chủng Mở rộng quốc gia, nhằm phòng uốn ván cho mẹ và trẻ sơ sinh

2.2 Chống chỉ định

Không sử dụng vắc xin Td trong các trường hợp:

  • Khi có tiền sử quá mẫn với thành phần của vắc xin, biểu hiện dị ứng với kháng nguyên bạch hầu và uốn ván ở những lần tiêm trước.

  • Tạm hoãn tiêm vắc xin uốn ván – bạch hầu hấp phụ (Td) trong những trường hợp có bệnh nhiễm trùng cấp tính, sốt chưa rõ nguyên nhân.

  • Không tiêm bắp cho người có rối loạn chảy máu như Hemophilia hoặc giảm tiểu cầu.

3. THẬN TRỌNG VÀ CẢNH BÁO

  • Hoãn tiêm chủng đối với người đang sốt cao hoặc mắc bệnh cấp tính; chỉ tiến hành tiêm khi tình trạng sức khỏe đã ổn định hoàn toàn.

  • Khám sàng lọc trước tiêm là bước bắt buộc nhằm phát hiện các trường hợp chống chỉ định hoặc cần trì hoãn tiêm, từ đó bảo đảm an toàn và giảm nguy cơ xảy ra các phản ứng bất lợi trong và sau tiêm chủng.

  • Tuân thủ đúng liều lượng khuyến cáo, không sử dụng quá liều vắc xin dưới bất kỳ hình thức nào.

  • Vắc xin không được tiêm vào mạch máu. Cần thực hiện đúng kỹ thuật tiêm nhằm hạn chế nguy cơ phản ứng nghiêm trọng, bao gồm sốc phản vệ.

  • Sau tiêm, tại vị trí tiêm có thể xuất hiện nốt cứng hoặc vùng chai nhẹ, tình trạng này thường kéo dài khoảng 2–3 tuần và tự hết mà không cần điều trị.

  • Khi cần tiêm đồng thời với vắc xin khác hoặc huyết thanh miễn dịch, vắc xin Td phải được tiêm ở vị trí khác nhau để tránh ảnh hưởng đến đáp ứng miễn dịch và giảm phản ứng tại chỗ.

  • Trường hợp tiêm nhầm vào lớp dưới da, phản ứng tại chỗ có thể rõ rệt hơn do vắc xin chứa tá dược nhôm; vì vậy cần đặc biệt chú ý kỹ thuật tiêm bắp đúng vị trí.

  • Cơ sở tiêm chủng phải luôn chuẩn bị đầy đủ thuốc, trang thiết bị và phác đồ xử trí phản vệ, sẵn sàng can thiệp kịp thời khi xảy ra các phản ứng hiếm gặp sau tiêm.

4. TƯƠNG TÁC THUỐC

  • Nếu đang dùng thuốc hoặc muốn tiêm cùng với các vắc xin khác vào cùng một thời điểm, hãy hỏi ý kiến của bác sĩ hoặc dược sĩ.

  • Người đang dùng các thuốc hoặc liệu pháp gây ức chế miễn dịch có thể làm giảm đáp ứng miễn dịch của vắc xin Td (Không áp dụng với liệu pháp Corticosteroid ngắn hạn dưới 2 tuần).

5. PHÁC ĐỒ, LỊCH TIÊM

  • Trường hợp A: Với đối tượng đã tiêm đủ liều miễn dịch cơ bản phòng bệnh bạch hầu và uốn ván thì tiêm nhắc lại 1 liều vắc xin Td vào lứa tuổi thứ 7 và sau đó cứ 10 năm sau tiêm nhắc lại 1 liều vắc xin Td.

  • Trường hợp B: Với trẻ em từ 7 tuổi trở lên mà trước đó chưa được tiêm vắc xin phòng bệnh bạch hầu và uốn ván thì tiêm miễn dịch cơ bản 2 liều, liều thứ hai cách liều thứ nhất 1 tháng, sau 6 tháng tiêm nhắc 1 liều; và sau đó cứ 10 năm sau tiêm nhắc lại 1 liều vắc xin Td.

6. PHẢN ỨNG PHỤ CÓ THỂ XẢY RA SAU TIÊM

tdPhần lớn các phản ứng sau tiêm ở mức độ nhẹ và thoáng qua.

Sau khi tiêm vắc xin uốn ván – bạch hầu hấp phụ (Td) có thể gặp những phản ứng nhẹ, không kéo dài và không cần điều trị đặc biệt. Đó là sự đáp ứng miễn dịch của cơ thể, cụ thể như sau:

  • Tại chỗ tiêm: đau, sưng, quầng đỏ.

  • Toàn thân: sốt nhẹ, mệt mỏi, khó chịu, đau đầu.

Các phản ứng dị ứng nghiêm trọng rất hiếm gặp nhưng vẫn có thể xảy ra. Người được tiêm cần được theo dõi tại cơ sở tiêm chủng ít nhất 30 phút sau tiêm và tiếp tục theo dõi tại nhà theo hướng dẫn của nhân viên y tế.

7. BẢO QUẢN

Vắc xin Td cần được bảo quản ở nhiệt độ từ 2°C đến 8°C (36°F đến 46°F), tránh ánh sáng, tránh đông băng.

Việc bảo quản vắc xin đúng quy trình dây chuyền lạnh đạt chuẩn GSP là yếu tố quan trọng nhằm đảm bảo chất lượng, hiệu lực và độ an toàn của vắc xin. Vắc xin cần được lưu trữ và vận chuyển trong hệ thống kho lạnh đạt chuẩn, theo dõi nhiệt độ liên tục để duy trì hiệu quả bảo vệ tối ưu cho người được tiêm.

Theo dõi chúng tôi trên Facebook:

Related Posts