Mục Lục
Toggle1. THÔNG TIN VẮC XIN VAXNEUVANCE
Vắc xin Vaxneuvance là vắc xin phế cầu liên hợp dùng để tạo miễn dịch chủ động phòng các bệnh nhiễm khuẩn do vi khuẩn Streptococcus pneumoniae (phế cầu khuẩn), bao gồm:
-
Viêm phổi
-
Viêm màng não mủ
-
Nhiễm khuẩn huyết
-
Viêm tai giữa cấp
-
Các bệnh phế cầu xâm lấn khác
Phế cầu khuẩn là nguyên nhân phổ biến gây bệnh nặng ở trẻ nhỏ, người cao tuổi và người có bệnh nền mạn tính.Vắc xin Vaxneuvance – vắc xin cộng hợp polysaccharide phế cầu khuẩn (15 giá, hấp phụ) là vắc xin được chỉ định sử dụng để phòng ngừa các bệnh do vi khuẩn phế cầu (Streptococcus pneumoniae) gây ra bao gồm: Các bệnh phế cầu xâm lấn như viêm phổi nhiễm khuẩn huyết, viêm màng não, nhiễm khuẩn huyết (nhiễm trùng máu)… và các bệnh phế cầu không xâm lấn như viêm phổi, viêm tai giữa và viêm xoang…
Vaxneuvance là vắc xin polysaccharide liên hợp, chứa kháng nguyên của 15 týp huyết thanh phế cầu (bao gồm 13 týp tương tự PCV13 và bổ sung thêm týp 22F và 33F), được liên hợp với protein mang CRM197 giúp tăng khả năng sinh miễn dịch, đặc biệt ở trẻ nhỏ.
Vắc xin giúp:
-
Giảm nguy cơ mắc bệnh phế cầu xâm lấn
-
Giảm viêm phổi và viêm tai giữa do phế cầu
-
Mở rộng phổ bảo vệ với các týp huyết thanh bổ sung (22F, 33F)
-
Hạn chế biến chứng nặng và nhập viện
Nhà sản xuất
Vắc xin Vaxneuvance được nghiên cứu, phát triển và sản xuất bởi Merck Sharp & Dohme (MSD), Hoa Kỳ — một trong những tập đoàn dược phẩm và vắc xin hàng đầu thế giới.
Quy trình sản xuất vắc xin tuân thủ tiêu chuẩn Thực hành sản xuất tốt (GMP – Good Manufacturing Practice) với hệ thống kiểm soát chất lượng nghiêm ngặt từ nghiên cứu, sản xuất, kiểm nghiệm đến phân phối.
Mỗi lô vắc xin trước khi lưu hành đều được kiểm định chặt chẽ nhằm đảm bảo độ an toàn, hiệu lực miễn dịch và tính ổn định theo quy định của các cơ quan quản lý dược phẩm quốc tế cũng như Bộ Y tế Việt Nam.
Vaxneuvance hiện được sử dụng tại nhiều quốc gia trong chiến lược phòng bệnh phế cầu cho trẻ em và người lớn.
-
Đường tiêm: Tiêm bắp
2. CHỈ ĐỊNH VÀ CHỐNG CHỈ ĐỊNH CỦA VẮC XIN VAXNEUVANCE
2.1. Đối tượng chỉ định

-
Trẻ từ 6 tuần tuổi đến người lớn không có giới hạn tuổi trên.
2.2 Chống chỉ định
-
Người quá mẫn cảm với các thành phần hoạt chất hoặc bất kỳ tá dược nào có trong vắc xin, hoặc với bất kỳ vắc xin nào có chứa giải độc tố bạch hầu.
3. THẬN TRỌNG
3.1 Phản ứng phản vệ
-
Cũng tương tự các loại vắc xin khác, cơ sở tiêm chủng luôn phải có sẵn các phương tiện điều trị, giám sát y khoa thích hợp trong trường hợp xuất hiện các biến cố phản vệ hiếm gặp sau khi tiêm vắc xin.
3.2 Bệnh lý đang mắc
-
Nếu đang sốt cao, hoặc nhiễm khuẩn cấp tính, nên hoãn tiêm chủng theo hướng dẫn của bác sĩ khám sàng lọc. Không nên trì hoãn việc tiêm chủng do đang mắc các nhiễm khuẩn nhẹ và/ hoặc sốt nhẹ.
3.3 Giảm tiểu cầu và rối loạn đông máu
-
Cần thận trọng khi dùng vắc xin cho người đang điều trị chống đông máu hoặc cho người giảm tiểu cầu hoặc bất kỳ rối loạn đông máu nào khác như bệnh ưa chảy máu (hemophilia). Chảy máu hoặc bầm tím có thể xảy ra sau khi tiêm bắp ở các đối tượng này.
3.4 Người bị suy giảm miễn dịch
-
Người bị suy giảm miễn dịch, do sử dụng liệu pháp ức chế miễn dịch, khiếm khuyết di truyền, nhiễm HIV hay do các nguyên nhân khác có thể giảm đáp ứng kháng thể đối với tạo miễn dịch chủ động.
4. TƯƠNG TÁC THUỐC

-
Vắc xin Vaxneuvance có thể tiêm cùng ngày với các vắc xin khác, ở các chi khác nhau. Ngoại trừ vắc xin Phế cầu 23 – Pneumovax 23 không được tiêm đồng thời.
-
Người suy giảm chức năng lách, cắt lách hoặc suy giảm miễn dịch/ thiếu hụt bổ thể…. không tiêm vắc xin Vaxneuvance và Menactra trong cùng buổi tiêm. Nên hoàn tất lịch tiêm Vaxneuvance trước. Cần đảm bảo khoảng cách giữa Vaxneuvance với Menactra ít nhất 1 tháng.
-
Người sử dụng liệu pháp ức chế miễn dịch, gồm: chiếu xạ, chất chống chuyển hóa, thuốc gây độc tế bào, corticosteroid, các protein điều trị và thuốc điều hòa miễn dịch trúng đích có thể làm giảm đáp ứng miễn dịch với vắc xin.
5. PHÁC ĐỒ, LỊCH TIÊM
Vắc xin Vaxneuvance có lịch tiêm cụ thể như sau:
Trẻ từ 6 tuần tuổi đến dưới 7 tháng tuổi: lịch tiêm 4 mũi:
-
Mũi 1: tiêm lần đầu tiên từ 6 tuần tuổi
-
Mũi 2: 01 tháng sau mũi 1
-
Mũi 3: 01 tháng sau mũi 2
-
Mũi 4: 8 tháng sau mũi 3 (mũi 4 cách mũi 3 tối thiểu 2 tháng nếu trẻ ≥ 1 tuổi)
Trẻ từ 7 tháng tuổi đến dưới 12 tháng tuổi: Lịch tiêm 3 mũi:
-
Mũi 1: tiêm lần đầu từ 7 tháng tuổi
-
Mũi 2: 01 tháng sau mũi 1
-
Mũi 3: 06 tháng sau mũi 2 (mũi 3 cách mũi 2 tối thiểu 2 tháng nếu trẻ ≥ 1 tuổi)
Lịch tiêm cho trẻ từ 1 tuổi đến dưới 2 tuổi: 02 mũi cách nhau 02 tháng Lịch tiêm cho trẻ từ 2 tuổi trở lên: 01 liều duy nhất.
Lưu ý: Nên hoàn tất phác đồ với cùng một loại vắc xin PCV. Trẻ đã bắt đầu tiêm chủng với vắc xin cộng hợp phế cầu khuẩn khác có thể chuyển sang dùng phế cầu 15 (PCV15) bất cứ thời điểm nào trong lịch trình theo mong muốn của khách hàng.
-
Trẻ đã hoàn thành liệu trình Synflorix (PCV10), hoặc chưa hoàn thành liệu trình Prevenar 13 (PCV13): Có thể thêm 1 liều PCV15 sau 2 tuổi, với khoảng cách 2 tháng.
-
Trường hợp đã tiêm đủ liệu trình PCV13: KHÔNG khuyến cáo tiêm PCV15. Có thể tiêm PCV20 (từ 18 tuổi trở lên).
6. PHẢN ỨNG PHỤ CÓ THỂ XẢY RA SAU TIÊM
Như mọi loại vắc xin khác, vắc xin Vaxneuvance cũng có thể gây ra một số tác dụng phụ, tuy nhiên, phần lớn là nhẹ và tạm thời. Các tác dụng phụ thường gặp bao gồm:
-
Phản ứng tại vị trí tiêm: Đau, đỏ, sưng, nóng, chai cứng.
-
Phản ứng toàn thân: Sốt nhẹ, giảm sự thèm ăn, cáu kỉnh (dễ bị kích thích), buồn ngủ, mề đay.
Các phản ứng dị ứng nghiêm trọng rất hiếm, nhưng có thể xảy ra. Do đó, cần theo dõi sau tiêm vắc xin tại trung tâm tiêm chủng và tại nhà theo hướng dẫn của cán bộ y tế . Hãy liên hệ với cơ sở y tế nếu có các biểu hiện bất thường hoặc thắc mắc liên quan.
7. BẢO QUẢN
Vắc xin được bảo quản ở nhiệt độ từ 2 độ C đến 8 độ C, không được để đông đá.
Quy trình bảo quản vắc xin là một yếu tố rất quan trọng trong việc đảm bảo chất lượng và hiệu quả của vắc xin cũng như quy trình tiêm chủng. Vắc xin tốt nhất là vắc xin được bảo quản trong hệ thống kho lạnh đạt chuẩn quốc tế GSP, hệ thống dây chuyền lạnh hiện đại, tự động và được thực hiện trong quy trình tiêm chủng an toàn. Việc lưu trữ và vận chuyển đúng quy trình sẽ bảo vệ toàn vẹn chất lượng vắc xin, đảm bảo sự an toàn và hiệu quả tối đa cho người được tiêm.